khúc xạ kế
Danh từ: - Dụng cụ đo chiết suất: "khúc xạ kế" là một thiết bị khoa học dùng để đo chỉ số khúc xạ (chiết suất) của một chất (thường là chất lỏng hoặc chất rắn trong suốt). Chỉ số khúc xạ này giúp xác định thành phần, nồng độ hoặc độ tinh khiết của chất đó. - Ứng dụng trong vật lý và hóa học: "khúc xạ kế" thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp thực phẩm (đo độ ngọt của nước trái cây), y tế (đo nồng độ protein trong nước tiểu), hoặc kiểm tra chất lượng dầu nhớt.
- (Thiết bị này xác định lượng đường hòa tan dựa trên góc khúc xạ ánh sáng.)
- (Dụng cụ đo lường sự thay đổi đường đi của tia sáng qua dung dịch.)
"khúc xạ kế cầm tay": loại thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo, thường dùng trong kiểm tra thực địa.
- Khúc xạ kế cầm tay rất tiện lợi cho nông dân kiểm tra độ chín của nho. (Thiết bị nhỏ gọn này giúp đo nhanh hàm lượng đường trong quả.)
"khúc xạ kế kỹ thuật số": loại hiện đại, hiển thị kết quả trên màn hình điện tử.
- Khúc xạ kế kỹ thuật số cho kết quả chính xác hơn so với loại cơ học. (Máy kỹ thuật số tự động tính toán và hiển thị chiết suất.)
Khúc xạ (danh từ): hiện tượng tia sáng đổi hướng khi truyền qua mặt phân cách giữa hai môi trường.
- Ánh sáng bị khúc xạ khi đi từ không khí vào nước. (Tia sáng bị bẻ cong ở mặt nước.)
Chiết suất (danh từ): đại lượng vật lý đo mức độ làm chậm ánh sáng của một chất.
- Chiết suất của thủy tinh lớn hơn của không khí. (Ánh sáng truyền chậm hơn trong thủy tinh.)
- Máy đo chiết suất: tên gọi thông dụng khác của "khúc xạ kế", nhấn mạnh chức năng đo lường.
- Máy đo chiết suất thường được hiệu chuẩn bằng nước cất. (Thiết bị này cần được điều chỉnh về giá trị chuẩn trước khi dùng.)
- Đo khúc xạ: hành động sử dụng khúc xạ kế để xác định chiết suất.
- Kỹ thuật đo khúc xạ giúp phát hiện tạp chất trong dầu. (Quy trình này dựa trên sự thay đổi góc khúc xạ của ánh sáng.)